Info
| Achternaam | Chun |
| Voornaam | Yunyoung |
| Nationaliteit | |
| Geboortedatum | 18-04-2004 |
| Leeftijd | 22 |
| Datum | Rank | Wedstrijd | |
|---|---|---|---|
| 37 | |||
| 37 | |||
| 13 | |||
| 14-03 | 33 | Etappe 5Vũng Tàu - Thủ Dầu Một | |
| 13-03 | 60 | Etappe 4Phan Thiết - Vũng Tàu | |
| 12-03 | 50 | Etappe 3Phan Rang - Phan Thiết | |
| 11-03 | 29 | Etappe 2Nha Trang - Phan Rang | |
| 10-03 | 46 | Etappe 1Khánh Vĩnh - Nha Trang | |
| 08-03 | DNF | Etappe 5Đà Lạt - Đà Lạt | |
| 07-03 | 28 | Etappe 4 Bảo Lộc - Đà Lạt | |
| 06-03 | 59 | Etappe 3Dầu Giây - Bảo Lộc | |
| 05-03 | 14 | Etappe 2Thủ Dầu Một - Thủ Dầu Một | |
| 04-03 | 35 | Etappe 1Ho Chi Minh City - Ho Chi Minh City | |